|
Tính năng vận hành
|
| Model |
PA431L |
| Bộ nhớ lưu trữ |
512 MB memory, 256 MB flash memory |
| Độ phân giải in |
300 dpi |
| Chiều rộng in |
105.6 mm |
| Chiều dài in |
1548 mm |
| Tốc độ in |
8 IPS |
| Chế độ in |
Thermal transfer / Direct thermal |
| Tốc độ dán nhãn |
Tối đa 30 nhãn/phút |
| Độ chính xác dán |
±1 mm |
| Thời gian hoạt động |
Hỗ trợ vận hành liên tục 24/7 |
| Loại mã vạch hỗ trợ |
1D & 2D (QR Code, Data Matrix, PDF417, Aztec,...) |
|
Màn hình
|
| Thông số màn hình |
Màn hình cảm ứng 3.5 inch |
| Hiển thị |
Hỗ trợ tiếng Trung và tiếng Anh |
|
Kết nối & giao tiếp
|
| Kết nối |
USB 2.0 x2, RS232, Parallel port, Ethernet 100/1000 Mbps, USB Host |
| Giao tiếp I/O |
D-Sub 15-pin (GPIO) |
|
Nguồn & tiêu thụ điện
|
| Nguồn điện |
100–240V AC, 50–60Hz |
|
Kích thước & vật tư in
|
| Độ dày nhãn |
0.06 – 0.25 mm |
| Đường kính cuộn nhãn |
305 mm |
| Đường kính ribbon |
80 mm |
| Loại nhãn |
Gap label, continuous paper, có hoặc không black mark |
|
Môi trường hoạt động
|
| Nhiệt độ hoạt động |
+5°C ~ +40°C |
| Độ ẩm hoạt động |
20% ~ 85% (không ngưng tụ) |
| Môi trường lưu trữ |
-20°C ~ +55°C, 20% ~ 85% RH |